喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
邬
U+90AC
6 nét
Hán
Bộ:
邑
Phồn:
鄔
ổ
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
1.
(tên đất)
2.
họ Ổ
Từ điển trích dẫn
1.
Giản thể của chữ
鄔
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鄔
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Tên một số địa phương thời xưa ở Trung Quốc;
2.
(Họ) Ổ.
邬 (ổ) | Nôm Na Việt