喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
遉
U+9049
12 nét
Hán
Bộ:
辵
trinh
切
Nghĩa
trinh
(4)
Từ điển phổ thông
thăm dò, do thám, điều tra
Từ điển trích dẫn
§
Tục dùng như chữ “trinh”
偵
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ trinh
偵
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
偵
(bộ
亻
).