喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
轀 (uân, uẩn) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
轀
U+8F40
17 nét
Hán
Bộ:
車
Giản:
辒
uân
uẩn
ôn
切
Nghĩa
uân
(2)
Từ điển phổ thông
1.
xe có màn che có thể nằm được
2.
(xem: phần uân
轒
轀
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
轒
轀
】phần uân [fényun] Xem
轒
nghĩa ②.
uẩn
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Loại xe có chỗ nằm.
ôn
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Xe có màn che có thể nằm được.
Từ ghép
1
轒轀
phần uân