喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
輺 (tri, truy) | Nôm Na Việt
← 搜尋
輺
U+8F3A
16 劃
漢
部:
車
tri
truy
切
意義
tri
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
輜
.
truy
(3)
Từ điển phổ thông
xe chở đồ
Từ điển trích dẫn
Một dạng viết của chữ
輜
.
Từ điển Thiều Chửu
Cái xe chở đồ, các đồ dùng trong quân đều gọi là truy trọng
輺
重
cả. Phép binh bây giờ có một cánh quân chuyên việc vận tải binh lương gọi là truy trọng binh
輺
重
兵
lính tải.