喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
蹡 (thương) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
蹡
U+8E61
18 nét
Hán
Bộ:
足
Giản:
𬧀
thương
切
Nghĩa
thương
Từ điển phổ thông
(xem: lượng thương
踉
蹡
)
Từ điển trích dẫn
(Phó) “Lượng thương”
踉
蹡
: xem “lượng”
踉
.
Từ điển Thiều Chửu
Lượng thương
踉
蹡
. Xem chữ lượng
踉
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Đi, chuyển động
2.
Đi khập khiễng. Xem
踉
蹌
[liàngqiàng].
Từ ghép
1
踉蹡
lượng thương