喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
赯
U+8D6F
17 nét
Hán
Bộ:
赤
đường
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
đỏ tía
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Màu đỏ.
2.
(Tính) Đỏ tía, đỏ ửng.
◎
Như: “tử đường kiểm nhi”
紫
赯
臉
兒
mặt đỏ tía.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Đỏ tía, sắc mặt đỏ tía gọi là đường.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mặt đỏ lên — Màu đỏ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Đỏ tía.
赯 (đường) | Nôm Na Việt