喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
赠
U+8D60
16 劃
喃
部:
贝
繁:
贈
tẳng
tặng
切
意義
tặng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tặng vật
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Biếu: Tặng hoa
2.
Lời khuyên từ giã: Lâm biệt tặng ngôn
Etymology: zèng
Nôm Foundation
tặng quà; ban cho, ban cho
General
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
贈
組合詞
1
捐赠
quyên tặng
赠 (tẳng, tặng) | Nôm Na Việt