喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
赔 (bồi) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
赔
U+8D54
12 nét
Nôm
Bộ:
贝
Phồn:
賠
bồi
切
Nghĩa
bồi
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bồi thường
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đền bù: Bồi tội (*xin lỗi; *đền tội)
2.
Chịu lỗ lã: Bồi tiền
Etymology: péi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
賠
Nôm Foundation
bồi thường, chịu tổn thất