喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
贻 (di) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
贻
U+8D3B
9 nét
Hán
Bộ:
貝
Phồn:
貽
di
切
Nghĩa
di
(4)
Từ điển phổ thông
truyền lại, để lại cho đời sau
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
貽
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Để lại:
貽
患
Để lại tai hoạ;
貽
訓
Lời dạy của người chết để lại.
2.
Như
貽