喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
貙 (khu, sơ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
貙
U+8C99
18 nét
Hán
Bộ:
豸
Giản:
䝙
khu
sơ
切
Nghĩa
khu
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khu nhân
貙
人
. Người hoá thành cọp.
sơ
(2)
Từ điển phổ thông
một loài thú rừng có hình dạng như chó, lông và vằn như con chồn cáo
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Một loài thú rừng có hình dạng như chó, lông và vằn như con chồn (cáo).