喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
谎 (hoang) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
谎
U+8C0E
11 nét
Hán
Bộ:
言
Phồn:
謊
hoang
切
Nghĩa
hoang
(4)
Từ điển phổ thông
nói dối
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
謊
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
謊
2.
(Nói) dối, gạt, láo:
說
謊
Nói dối, nói láo. (Ngb) (Nói) thách:
耍
謊
Nói thách.