喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
譛
U+8B5B
19 nét
Hán
Bộ:
言
trấm
切
Nghĩa
trấm
Từ điển phổ thông
1.
cáo mách, vu vạ
2.
nói gièm pha
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “trấm”
譖
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ trấm
譖
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
譖
.