喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
觎 (du) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
觎
U+89CE
13 nét
Hán
Bộ:
見
Phồn:
覦
du
切
Nghĩa
du
(4)
Từ điển phổ thông
muốn được
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
覦
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
覦
2.
(văn) Muốn có, muốn được, thèm muốn. Xem
覬
覦
.