喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
觌 (địch) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
觌
U+89CC
12 nét
Hán
Bộ:
見
Phồn:
覿
địch
切
Nghĩa
địch
(4)
Từ điển phổ thông
đi thăm
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
覿
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Đem đồ lễ đến gặp, đi thăm, gặp.【
覿
面
】 địch diện [dímiàn] Gặp mặt, trước mặt.
2.
Như
覿