喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
觊 (kí, ký) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
觊
U+89CA
10 nét
Hán
Bộ:
見
Phồn:
覬
kí
ký
切
Nghĩa
kí
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
覬
.
ký
(2)
Từ điển phổ thông
trông mong, mong mỏi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
覬