喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
覦 (du) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
覦
U+89A6
16 nét
Hán
Bộ:
見
Giản:
觎
du
切
Nghĩa
du
(6)
Từ điển phổ thông
muốn được
Từ điển trích dẫn
(Động) Muốn được, hi vọng, mong cầu.
◎
Như: “kí du”
覬
覦
dòm dỏ, trông chờ.
Từ điển Thiều Chửu
Muốn được. Như kí du
覬
覦
dòm dỏ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Trông ngóng. Mong đợi.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Muốn có, muốn được, thèm muốn. Xem
覬
覦
.
Nôm Foundation
khao khát mãnh liệt, thèm muốn.
Từ ghép
1
覬覦
kí du