喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
覉
U+8989
23 nét
Hán
Bộ:
襾
ki
ky
切
Nghĩa
ki
(1)
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “ki”
羇
.
ky
(4)
Từ điển phổ thông
ở nhờ, ở gửi, ở trọ
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ ki
羇
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một loại viết của chữ Ki
羇
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
羇
(bộ
网
).