喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
襳 (sâm, tiêm) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
襳
U+8973
22 nét
Hán
Bộ:
衣
sâm
tiêm
切
Nghĩa
sâm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Sâm
襂
— Một âm khác là Tiêm. Xem Tiêm.
tiêm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái áo lót mình.
Từ ghép
1
襳䙰
sâm li