喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
衂 (nục) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
衂
U+8842
9 nét
Nôm
Bộ:
血
nục
切
Nghĩa
nục
(6)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **nục**
衄
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nục (đổ máu, thua trận)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đổ máu cam: Tị nục
2.
Thua trận
Etymology: nǜ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
衄
.
Nôm Foundation
bị đánh bại