喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蟛
U+87DB
18 nét
Hán
Bộ:
虫
bành
切
Nghĩa
bành
Từ điển Thiều Chửu
**Bành ki**
蟛
蜞
con cáy.
Nam Đình Từ Điển
bành ki
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蟛
蜞
】bành kì [pénqí] (động) Con cáy, con còng.
Nôm Foundation
con cua cạn
Từ ghép
1
蟛蜞
bành kì
蟛 (bành) | Nôm Na Việt