喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
螲 (trất, điệt) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
螲
U+87B2
17 nét
Hán
Bộ:
虫
trất
điệt
切
Nghĩa
trất
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: lâu trất
螻
螲
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
螻
螲
】lâu trất [lóuzhì] Dế nhũi (dũi).
điệt
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: điệt đương
螲
蟷
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
螲
蟷
】điệt đương [diédang] Nhện đất (màu nâu đen, đào hang dưới đất, hang có nắp đóng mở được, ăn các loài côn trùng nhỏ) .
Từ ghép
2
螻螲
lâu trất
•
蝼螲
lâu trất