喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蝨
U+8768
15 nét
Hán
Bộ:
几
sắt
切
Nghĩa
sắt
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Con chấy, con rận.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rận chí: Sắt tử
Etymology: shī
Nôm Foundation
chấy; rận
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
sắt (con chấy, con rận)
Từ ghép
4
蝨多不癢
sắt đa bất dưỡng
•
頭蝨
đầu sắt
•
狗蝨
cẩu sắt
•
牀蝨
sàng sắt
蝨 (sắt) | Nôm Na Việt