喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
蚋 (nhuế) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
蚋
U+868B
10 nét
Hán
Bộ:
虫
nhuế
切
Nghĩa
nhuế
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Con ve, giống như con ong, sắc đen, cánh mỏng, hay đốt người.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Con ve.
Nôm Foundation
muỗi, mòng