喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蘗
U+8617
20 nét
Hán
Bộ:
艹
bách
nghiệt
bá
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cây **hoàng bá**
黃
蘗
, dùng làm thuốc. Tục gọi là **hoàng bá**
黃
柏
.
Hán Việt Từ Điển
hoàng bá
Nomfoundation
gốc cây; nảy mầm
Từ ghép
2
冰蘗
băng nghiệt
•
飲冰茹蘗
ẩm băng như nghiệt
蘗 (bách, nghiệt) | Nôm Na Việt