喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
薺 (tề) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
薺
U+85BA
17 nét
Hán
Bộ:
艹
Giản:
荠
tề
切
Nghĩa
tề
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tề (một loại rau; củ măng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Củ năng: Bột tề
2.
Rau shepherd?s purse: Tề thái
Nôm Foundation
hạt nước; bồ nông