喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
薅 (hao) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
薅
U+8585
16 nét
Hán
Bộ:
艸
hao
切
Nghĩa
hao
(4)
Từ điển phổ thông
1.
nhổ cỏ
2.
tóm, tóm cổ
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) Diệt trừ cỏ dại.
2.
(Động) Nhổ.
◎
Như: “hao hồ tu”
薅
鬍
鬚
nhổ râu.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Làm cỏ ở ruộng. Nhổ cỏ.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Nhổ:
薅
草
Nhổ cỏ;
薅
下
幾
根
白
頭
髮
Nhổ mấy sợi tóc bạc
2.
(đph) Tóm, tóm cổ.
Từ ghép
1
薅惱
hao não