喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
蓟 (kế) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
蓟
U+84DF
13 nét
Hán
Bộ:
艸
Phồn:
薊
kế
切
Nghĩa
kế
(3)
Từ điển phổ thông
cỏ kế (dùng làm thuốc)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
薊
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
薊