喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
蒎
U+848E
12 strokes
Hán
Rad:
艸
phái
切
Meanings
phái
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: phái hy
蒎
烯
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蒎
烯
】phái hi [pàixi] (hoá) Một chất hoá học hữu cơ (kí hiệu C10H16, thể lỏng không màu, dùng làm chất mạ hoặc chế thuốc sát trùng).
Compound Words
1
蒎烯
phái hy