Nghĩa
Từ điển phổ thông
con đom đóm
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ 螢.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
huỳnh hoả trùng (con đom đóm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con đom đóm: Huỳnh hoả trùng
Etymology: yíng
Nôm Foundation
đom đóm, côn trùng phát quang
Từ ghép3
huỳnh huỵch•huỳnh hoả•huỳnh quang