喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
萜
U+841C
11 nét
Hán
Bộ:
艸
thiếp
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
tecpen, đipenten (hoá học)
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Tecpen, đipenten.
萜 (thiếp) | Nôm Na Việt