喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
菔
U+83D4
11 nét
Hán
Bộ:
艹
bặc
phục
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Lô bặc**
蘆
菔
rau cải. Có khi gọi là **la bặc**
蘿
菔
hay
蘿
蔔
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phục (củ cải trắng)
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
萊
菔
[láifú].
Nomfoundation
củ cải
Từ ghép
2
蘿菔
la bặc
•
萊菔
lai bặc
菔 (bặc, phục) | Nôm Na Việt