喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
获 (hoạch) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
获
U+83B7
11 nét
Nôm
Bộ:
犬
Phồn:
獲
hoạch
切
Nghĩa
hoạch
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thu hoạch
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bắt giữ: Bố hoạch
2.
Được: Hoạch đắc; Thu hoạch; Hoạch nhất đẳng tưởng (trúng độc đắc)
Etymology: huò
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
穫
2.
Như
獲
Từ ghép
3
荣获
vinh hoạch
•
收获
thu hoạch
•
抄获
sao hoạch