喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
莵 (đồ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
莵
U+83B5
10 nét
Nôm
Bộ:
艹
đồ
切
Nghĩa
đồ
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ư đồ (tên gọi con cọp)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cụm từ rất xưa: Ư đồ (tên gọi con cọp)
2.
Xem Thỏ (tù)
Etymology: tú
Nôm Foundation
cỏ dây; cây leo