喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
茩
U+8329
9 nét
Hán
Loại: F2
hấu
切
Nghĩa
hấu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Dưa hấu: Như __
Etymology: F2: thảo 艹⿱后 hậu
Ví dụ
hấu
(1)
西
瓜
𦼞
茩
“Tây qua”: dưa hấu.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 65a
Từ ghép
1
𦯬茩
dưa hấu