喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
苶 (niết) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
苶
U+82F6
8 nét
Hán
Bộ:
艹
niết
切
Nghĩa
niết
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**Niết nhiên**
苶
然
nhọc thừ, mệt mỏi.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
niết nhiên (nhọc thừ, mệt mỏi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mệt mỏi: Phát niết
Etymology: nié
Từ điển Trần Văn Chánh
Mệt mỏi, bơ phờ, phờ phạc.
Nôm Foundation
mệt mỏi; chán nản
Từ ghép
1
疲苶
bì niết