喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
艨 (mông) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
艨
U+8268
19 nét
Hán
Bộ:
舟
mông
切
Nghĩa
mông
Từ điển Thiều Chửu
**Mông đồng**
艨
艟
thuyền trận, tàu chiến.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mông đồng (tàu chiến)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
艨
艟
】mông đồng [méngchong] (cũ) Chiến thuyền, tàu chiến (thời xưa).
Nôm Foundation
thuyền chiến dài và hẹp