喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
肽
U+80BD
8 nét
Hán
Bộ:
肉
thái
thải
切
Nghĩa
thái
Từ điển phổ thông
peptit (hoá học, sinh học)
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Peptit. Cg.
胜
[sheng].
thải
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thải (hoá chất)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hoá chất peptide
Etymology: tài
Nôm Foundation
một hợp chất hóa học
肽 (thái, thải) | Nôm Na Việt