喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
聡 (thông) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
聡
U+8061
14 nét
Hán
Bộ:
耳
thông
切
Nghĩa
thông
(4)
Từ điển phổ thông
1.
thính (tai)
2.
sáng suốt
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “thông”
聰
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ thông
聰
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
聰
.
Từ ghép
1
聡明
thông minh