喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
聇
U+8047
11 nét
Hán
Bộ:
耳
sỉ
切
Nghĩa
sỉ
(2)
Từ điển phổ thông
xấu hổ, thẹn
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ sỉ
恥
.
聇 (sỉ) | Nôm Na Việt