喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
耖
U+8016
10 nét
Hán
Bộ:
耒
sao
sáo
切
Nghĩa
sao
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một loại bừa để bừa đất cho nhỏ sau khi cày.
sáo
(2)
Từ điển phổ thông
1.
cái bừa
2.
bừa đất
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Cái bừa
2.
Bừa đất (dùng bừa làm cho nhỏ đất).
耖 (sao, sáo) | Nôm Na Việt