喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
翑
U+7FD1
11 nét
Hán
Bộ:
羽
cù
切
Nghĩa
cù
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chỗ cong lên ở đầu lông chim — Tên gọi giống ngựa có hai chân sau trắng.
翑 (cù) | Nôm Na Việt