喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
缰 (cương) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
缰
U+7F30
16 nét
Nôm
Bộ:
糸
Phồn:
繮
cương
切
Nghĩa
cương
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dây cương, cương ngựa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dây hàm thiết ngựa: Cương thằng
2.
Giúp cầm hãm: Cương toả
Etymology: jiāng
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
繮
2.
Như
韁
Nôm Foundation
Dây cương, hàm thiếc.