喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
缨
U+7F28
14 nét
Nôm
Bộ:
糸
Phồn:
纓
anh
切
Nghĩa
anh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái tua: Hồng anh thương (giáo dài có tua đỏ)
Etymology: yīng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
纓
Nôm Foundation
dây đeo cằm; tua; làm phiền, làm phiền
缨 (anh) | Nôm Na Việt