喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
绫
U+7EEB
11 nét
Nôm
Bộ:
糸
Phồn:
綾
lăng
切
Nghĩa
lăng
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lăng (lụa mỏng bóng có vân)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lụa láng mặt hay có vân: Lăng la điều đoạn (nhiễu và sa tanh)
Etymology: líng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
綾
Nôm Foundation
lụa mỏng, lụa damask
绫 (lăng) | Nôm Na Việt