喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
绦 (thao) | Nôm Na Việt
← 搜尋
绦
U+7EE6
12 劃
喃
部:
糸
繁:
絛
thao
切
意義
thao
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thao (tơ dệt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tơ dệt ra dải lụa có hoa: Thao tử
2.
Sán lãi: Thao trùng
Etymology: tao
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
絛
2.
Như
縧
組合詞
1
绦虫
thao trùng