喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
纮
U+7EAE
7 nét
Hán
Bộ:
糸
Phồn:
紘
hoành
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
tua quai mũ
Từ điển trích dẫn
1.
Giản thể của chữ
紘
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
紘
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Mối giềng;
3.
Rộng lớn.
纮 (hoành) | Nôm Na Việt