喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
縺 (len) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
縺
U+7E3A
16 nét
Hán
Bộ:
糸
Giản:
𦈐
len
切
Nghĩa
len
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Phiên âm Laine tiếng Pháp: Áo len; Đan len
Etymology: Hv miên liên
Vũ Văn Kính - Từ Điển Chữ Nôm
áo len, chỉ len, hàng len
Nôm Foundation
rối, thắt, xoắn; trở nên phức tạp
Từ ghép
4
縺𦁹
len dạ
•
襖縺
áo len
•
淃縺
cuộn len
•
北愛縺
Bắc Ai-len