喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
絙
U+7D59
12 nét
Hán
Bộ:
糸
Giản:
𫄠
căng
切
Nghĩa
căng
Từ điển phổ thông
1.
dây thừng to
2.
vội, kíp, gấp
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
緪
.
2.
Như
絚
絙 (căng) | Nôm Na Việt