喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
篌 (hầu) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
篌
U+7BCC
15 nét
Hán
Bộ:
竹
hầu
切
Nghĩa
hầu
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**Không hầu**
箜
篌
một thứ âm nhạc ngày xưa, giống như cái đàn sắt mà nhỏ.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
không hầu (đàn dây ngày xưa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đàn dây ngày xưa: Không hầu
Etymology: hóu
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
箜
篌
[konghóu].
Nôm Foundation
nhạc cụ cổ xưa; đàn hạc