Nghĩa
Từ điển phổ thông
phép tắc, khuôn mẫu
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Phạm 笵.
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mô phạm
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
phạm
Nomfoundation
khuôn mẫu, kiểu mẫu, quy tắc, luật pháp
Từ ghép13
phạm vi•mô phạm•phạm trù•quy phạm•điển phạm•sư phạm•thuỳ phạm•sư phạm khoa•nghi phạm•văn phạm•sư phạm học hiệu•ý phạm•thánh mô hiền phạm lục